Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Davy Crockett


noun
United States frontiersman and Tennessee politician who died at the siege of the Alamo (1786-1836)
Syn:
Crockett, David Crockett
Instance Hypernyms:
frontiersman, backwoodsman, mountain man, politician, politico,
pol, political leader


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.